Chòm sao tiếng Pháp là gì?
"chòm sao" trong tiếng Pháp là constellation (danh từ).
constellation Danh từ · giống cái
/kɔ̃s.tɛ.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chòm sao.
- Je mesure l'éclat des constellations pour prédire l'avenir de mon amour. Tôi đếm tia sáng những chòm sao như một lời tiên đoán cho tình yêu của mình.
Xem đầy đủ từ "constellation": giống, cách chia, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Chòm sao tiếng Pháp là gì?
"chòm sao" trong tiếng Pháp là constellation (danh từ).