TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chính trị gia tiếng Pháp là gì?

"chính trị gia" trong tiếng Pháp là politique (danh từ), politicien (danh từ).

politique Danh từ

/pɔ.li.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà chính trị, chính trị gia.

  • Un fin politique một nhà chính trị khôn khéo

Xem đầy đủ từ "politique": giống, cách chia, thành ngữ →

politicien Danh từ · cả hai giống

/pɔ.li.ti.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ đầu cơ chính trị.

  • Silvio Berlusconi est un politicien italien, le premier ministre actuel d'Italie et un entrepreneur à succès. Silvio Berlusconi là một chính trị gia người Ý, Thủ tướng đương nhiệm của nước Ý, cũng như là một doanh nhân thành đạt.
  • Les politiciens ne nous disent jamais leurs arrières-pensées. Các chính trị gia không bao giờ nói cho chúng ta những ẩn ý của họ.

Xem đầy đủ từ "politicien": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chính trị gia tiếng Pháp là gì?

"chính trị gia" trong tiếng Pháp là politique (danh từ), politicien (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.