TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chính trị tiếng Pháp là gì?

"chính trị" trong tiếng Pháp là politique (tính từ).

politique Tính từ

/pɔ.li.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc chính trị.

  • L'année dernière a connu d'importants changements politiques au Japon. Năm ngoái, tôi đã chứng kiến một cuộc thay đổi chính trị lớn ở Nhật Bản.
  • On évite de parler politique. Chúng tôi tránh nói chuyện về chính trị.

Xem đầy đủ từ "politique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chính trị tiếng Pháp là gì?

"chính trị" trong tiếng Pháp là politique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.