TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chính quy tiếng Pháp là gì?

"chính quy" trong tiếng Pháp là régulier (tính từ).

régulier Tính từ

/ʁe.ɡy.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hợp thức, chính quy.

  • Procédure régulière thủ tục hợp thức
  • Armée régulière quân đội chính quy

Xem đầy đủ từ "régulier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chính quy tiếng Pháp là gì?

"chính quy" trong tiếng Pháp là régulier (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.