TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chính điện tiếng Pháp là gì?

"chính điện" trong tiếng Pháp là sanctuaire (danh từ).

sanctuaire Danh từ · giống đực

/sɑ̃(k).tɥɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính điện.

Xem đầy đủ từ "sanctuaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chính điện tiếng Pháp là gì?

"chính điện" trong tiếng Pháp là sanctuaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.