TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chích ngừa tiếng Pháp là gì?

"chích ngừa" trong tiếng Pháp là vacciner (ngoại động từ).

vacciner Ngoại động từ

/vak.si.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng ngừa.

  • Être vacciné contre l'ambition được phòng ngừa chống tính tham

Xem đầy đủ từ "vacciner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chích ngừa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chích ngừa tiếng Pháp là gì?

"chích ngừa" trong tiếng Pháp là vacciner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.