Chích ngừa tiếng Pháp là gì?
"chích ngừa" trong tiếng Pháp là vacciner (ngoại động từ).
vacciner Ngoại động từ
/vak.si.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phòng ngừa.
- Être vacciné contre l'ambition được phòng ngừa chống tính tham
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chích ngừa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chích ngừa tiếng Pháp là gì?
"chích ngừa" trong tiếng Pháp là vacciner (ngoại động từ).