Chí lý tiếng Pháp là gì?
"chí lý" trong tiếng Pháp là judicieux (tính từ).
judicieux Tính từ
/ʒy.di.sjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng suốt; đúng đắn, chí lý.
- Esprit judicieux đầu óc sáng suốt
- Avis judicieux ý kiến đúng đắn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chí lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chí lý tiếng Pháp là gì?
"chí lý" trong tiếng Pháp là judicieux (tính từ).