TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chí lý tiếng Pháp là gì?

"chí lý" trong tiếng Pháp là judicieux (tính từ).

judicieux Tính từ

/ʒy.di.sjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng suốt; đúng đắn, chí lý.

  • Esprit judicieux đầu óc sáng suốt
  • Avis judicieux ý kiến đúng đắn

Xem đầy đủ từ "judicieux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chí lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chí lý tiếng Pháp là gì?

"chí lý" trong tiếng Pháp là judicieux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.