TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chìm xuống tiếng Pháp là gì?

"chìm xuống" trong tiếng Pháp là plonger (tự động từ).

plonger Tự động từ

/plɔ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngụp xuống, chìm xuống; lút vào.

  • Se plonger dans l'eau ngụp xuống nước

Xem đầy đủ từ "plonger": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chìm xuống tiếng Pháp là gì?

"chìm xuống" trong tiếng Pháp là plonger (tự động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.