TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Châu nam cực tiếng Pháp là gì?

"châu nam cực" trong tiếng Pháp là antarctique (tính từ).

antarctique Tính từ

/ɑ̃.taʁk.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc Nam Cực, (thuộc) châu Nam Cực.

  • Faune antarctique hệ động vật ở Nam Cực

Xem đầy đủ từ "antarctique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Châu nam cực tiếng Pháp là gì?

"châu nam cực" trong tiếng Pháp là antarctique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.