TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Châu á tiếng Pháp là gì?

"châu á" trong tiếng Pháp là asiatique (tính từ).

asiatique Tính từ

/a.zja.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về châu Á.

Xem đầy đủ từ "asiatique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Châu á tiếng Pháp là gì?

"châu á" trong tiếng Pháp là asiatique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.