TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chân trời tiếng Pháp là gì?

"chân trời" trong tiếng Pháp là horizon (danh từ).

horizon Danh từ · giống đực

/ɔ.ʁi.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân trời.

  • Le soleil se couche à l’horizon. mặt trời đang lặn ở đường chân trời
  • Le soleil se couchait à l’horizon. mặt trời đã lặn ở đường chân trời

Xem đầy đủ từ "horizon": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chân trời tiếng Pháp là gì?

"chân trời" trong tiếng Pháp là horizon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.