TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ca khúc tiếng Pháp là gì?

"ca khúc" trong tiếng Pháp là chanson (danh từ).

chanson Danh từ · giống cái

/ʃɑ̃.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài hát, bài ca.

  • J'ai composé la chanson pour elle. Tôi đã sáng ca khúc cho cô ấy.
  • Chanson populaire dân ca

Xem đầy đủ từ "chanson": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ca khúc tiếng Pháp là gì?

"ca khúc" trong tiếng Pháp là chanson (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.