TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cađimi tiếng Pháp là gì?

"cađimi" trong tiếng Pháp là cadmium (danh từ).

cadmium Danh từ · giống đực

/kad.mjɔm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cađimi.

Xem đầy đủ từ "cadmium": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cađimi tiếng Pháp là gì?

"cađimi" trong tiếng Pháp là cadmium (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.