TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cadmium

danh từ giống đực (m)
/kad.mjɔm/ giọng máy của trình duyệt

cadmium nghĩa là cađimi.

Nghĩa của cadmium

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Cađimi.

Dạng từ của cadmium

Đi với mạo từ: un cadmium · le cadmium

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cadmium

Câu hỏi thường gặp

cadmium nghĩa là gì?

cadmium (danh từ) nghĩa là cađimi.

cadmium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cadmium (giọng Pháp chuẩn): /kad.mjɔm/.

cadmium là giống đực hay giống cái?

cadmium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.