TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cựu binh tiếng Pháp là gì?

"cựu binh" trong tiếng Pháp là vétéran (danh từ).

vétéran Danh từ · giống đực

/ve.te.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cựu binh.

  • Les vétérans de 14 những cựu binh năm 1914

Xem đầy đủ từ "vétéran": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cựu binh tiếng Pháp là gì?

"cựu binh" trong tiếng Pháp là vétéran (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.