TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cực kì tiếng Pháp là gì?

"cực kì" trong tiếng Pháp là suprêmement (phó từ).

suprêmement Phó từ

/sy.pʁɛm.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hết sức, cực kỳ.

  • Suprêmement intelligent hết sức thông minh
  • Suprêmement laid cực kì xấu xí

Xem đầy đủ từ "suprêmement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cực kì tiếng Pháp là gì?

"cực kì" trong tiếng Pháp là suprêmement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.