TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cửa con tiếng Pháp là gì?

"cửa con" trong tiếng Pháp là guichet (danh từ).

guichet Danh từ · giống đực

/ɡi.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửa con.

  • Guichet grillagé cửa con có lưới sắt

Xem đầy đủ từ "guichet": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cửa con" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cửa con tiếng Pháp là gì?

"cửa con" trong tiếng Pháp là guichet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.