TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cử hành tiếng Pháp là gì?

"cử hành" trong tiếng Pháp là célébrer (ngoại động từ).

célébrer Ngoại động từ

/se.le.bʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm lễ; cử hành.

  • Célébrer un mariage làm lễ cưới
  • les jeux olympiques sont célérés tous les quatre ans hội thế vận cứ bốn năm được cử hành một lần

Xem đầy đủ từ "célébrer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cử hành tiếng Pháp là gì?

"cử hành" trong tiếng Pháp là célébrer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.