TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cử động tay chân tiếng Pháp là gì?

"cử động tay chân" trong tiếng Pháp là geste (danh từ).

geste Danh từ · giống đực

/ʒɛst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cử chỉ, điệu bộ, cử động tay chân.

  • L'expression par le geste sự biểu hiện bằng điệu bộ
  • Gestes vifs cử chỉ hoạt bát

Xem đầy đủ từ "geste": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cử động tay chân tiếng Pháp là gì?

"cử động tay chân" trong tiếng Pháp là geste (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.