TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cừu con tiếng Pháp là gì?

"cừu con" trong tiếng Pháp là agneau (danh từ).

agneau Danh từ · cả hai giống

/a.ɲo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cừu non.

Xem đầy đủ từ "agneau": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cừu con tiếng Pháp là gì?

"cừu con" trong tiếng Pháp là agneau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.