TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cứt ráy tiếng Pháp là gì?

"cứt ráy" trong tiếng Pháp là cérumen (danh từ).

cérumen Danh từ · giống đực

/se.ʁy.mɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ráy tai.

Xem đầy đủ từ "cérumen": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cứt ráy tiếng Pháp là gì?

"cứt ráy" trong tiếng Pháp là cérumen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.