TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Của quý tiếng Pháp là gì?

"của quý" trong tiếng Pháp là trésor (danh từ).

trésor Danh từ · giống đực

/tʁe.zɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật quý; người yêu quý

  • La mère tremble pour son trésor người mẹ lo sợ cho đứa con yêu quý của bà

Xem đầy đủ từ "trésor": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Của quý tiếng Pháp là gì?

"của quý" trong tiếng Pháp là trésor (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.