TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Của chúng ta tiếng Pháp là gì?

"của chúng ta" trong tiếng Pháp là nôtre (đại từ).

nôtre Đại từ

/notʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái của chúng tôi, cái của chúng ta (le nôtre, la nôtre)

  • Son soutien financier est indispensable à ce projet qui est le nôtre. Sự tài trợ của bà ấy là cần thiết cho dự án của chúng ta.
  • C'est la nôtre. Đó là của chúng ta.

Xem đầy đủ từ "nôtre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Của chúng ta tiếng Pháp là gì?

"của chúng ta" trong tiếng Pháp là nôtre (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.