TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Của bạn tiếng Pháp là gì?

"của bạn" trong tiếng Pháp là tien (đại từ).

tien Đại từ

/tjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái của mày, cái của bạn (le tien, la tienne)

  • Je veux une moto comme la tienne. Tôi muốn một chiếc xe máy giống như của bạn.
  • Le tien est meilleur. Của bạn tốt hơn.

Xem đầy đủ từ "tien": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Của bạn tiếng Pháp là gì?

"của bạn" trong tiếng Pháp là tien (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.