TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Củ tiếng Pháp là gì?

"củ" trong tiếng Pháp là tubercule (danh từ).

tubercule Danh từ · giống đực

/ty.bɛʁ.kyl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Củ.

  • Tubercule comestible củ ăn được
  • Tubercule occipital (giải phẫu) củ chẩm

Xem đầy đủ từ "tubercule": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Củ tiếng Pháp là gì?

"củ" trong tiếng Pháp là tubercule (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.