TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tubercule

danh từ giống đực (m)
/ty.bɛʁ.kyl/ giọng máy của trình duyệt

tubercule nghĩa là củ, mấu, núm.

Nghĩa của tubercule

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Củ.
    • Tubercule comestiblecủ ăn được
    • Tubercule occipital(giải phẫu) củ chẩm
  2. Động vật học Mấu, núm.
    • Tubercules des coquillesnúm vỏ (sò, ốc)

Dạng từ của tubercule

Đi với mạo từ: un tubercule · le tubercule

Số nhiềutubercules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tubercle; tuber

Câu hỏi thường gặp

tubercule nghĩa là gì?

tubercule (danh từ) nghĩa là củ, mấu, núm.

tubercule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tubercule (giọng Pháp chuẩn): /ty.bɛʁ.kyl/.

tubercule là giống đực hay giống cái?

tubercule là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.