TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cục bộ tiếng Pháp là gì?

"cục bộ" trong tiếng Pháp là local (tính từ).

local Tính từ

/lɔ.kal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Địa phương, cục bộ.

  • Les coutumes locales phong tục địa phương
  • Guerre locale chiến tranh cục bộ

Xem đầy đủ từ "local": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cục bộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cục bộ tiếng Pháp là gì?

"cục bộ" trong tiếng Pháp là local (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.