TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cụ ông tiếng Pháp là gì?

"cụ ông" trong tiếng Pháp là arrière-grand-père (danh từ), bisaïeul (danh từ).

arrière-grand-père Danh từ · giống đực

/a.ʁjɛʁ.ɡʁɑ̃.pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cụ ông (sinh ra ông hoặc bà).

Xem đầy đủ từ "arrière-grand-père": giống, cách chia, thành ngữ →

bisaïeul Danh từ · cả hai giống

/bi.za.jœl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (văn học) cụ, cố.

  • Bisaïeul paternel cụ nội

Xem đầy đủ từ "bisaïeul": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cụ ông tiếng Pháp là gì?

"cụ ông" trong tiếng Pháp là arrière-grand-père (danh từ), bisaïeul (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.