Cởi bỏ tiếng Pháp là gì?
"cởi bỏ" trong tiếng Pháp là ôter (ngoại động từ).
ôter Ngoại động từ
/o.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cất, dọn, bỏ, cởi bỏ.
- Ôter un objet de la table cất một vật trên bàn đi
- Ôter les assiettes en desservant dọn bát đĩa đi
Câu hỏi thường gặp
Cởi bỏ tiếng Pháp là gì?
"cởi bỏ" trong tiếng Pháp là ôter (ngoại động từ).