TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cởi bỏ tiếng Pháp là gì?

"cởi bỏ" trong tiếng Pháp là ôter (ngoại động từ).

ôter Ngoại động từ

/o.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cất, dọn, bỏ, cởi bỏ.

  • Ôter un objet de la table cất một vật trên bàn đi
  • Ôter les assiettes en desservant dọn bát đĩa đi

Xem đầy đủ từ "ôter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cởi bỏ tiếng Pháp là gì?

"cởi bỏ" trong tiếng Pháp là ôter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.