Cờ vua tiếng Pháp là gì?
"cờ vua" trong tiếng Pháp là échecs (danh từ).
échecs Danh từ · giống đực
/e.ʃɛk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cờ vua.
- Tu aimes les échecs ? Bạn có thích cờ vua không?
- Vous aimez les échecs ? Bạn có thích cờ vua không?
Câu hỏi thường gặp
Cờ vua tiếng Pháp là gì?
"cờ vua" trong tiếng Pháp là échecs (danh từ).