TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cờ vua tiếng Pháp là gì?

"cờ vua" trong tiếng Pháp là échecs (danh từ).

échecs Danh từ · giống đực

/e.ʃɛk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cờ vua.

  • Tu aimes les échecs ? Bạn có thích cờ vua không?
  • Vous aimez les échecs ? Bạn có thích cờ vua không?

Xem đầy đủ từ "échecs": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cờ vua tiếng Pháp là gì?

"cờ vua" trong tiếng Pháp là échecs (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.