TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cờ tam tài tiếng Pháp là gì?

"cờ tam tài" trong tiếng Pháp là tricolore (tính từ).

tricolore Tính từ

/tʁi.kɔ.lɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có ba màu, tam tài.

  • Drapeau tricolore cờ tam tài

Xem đầy đủ từ "tricolore": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cờ tam tài tiếng Pháp là gì?

"cờ tam tài" trong tiếng Pháp là tricolore (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.