TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cột cờ tiếng Pháp là gì?

"cột cờ" trong tiếng Pháp là mât (danh từ).

mât Danh từ · giống đực

/ma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cột cờ.

Xem đầy đủ từ "mât": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cột cờ tiếng Pháp là gì?

"cột cờ" trong tiếng Pháp là mât (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.