TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cộng tác viên tiếng Pháp là gì?

"cộng tác viên" trong tiếng Pháp là collaborateur (danh từ).

collaborateur Danh từ · giống đực

/kɔ.la.bɔ.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người cộng tác, cộng tác viên.

Xem đầy đủ từ "collaborateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cộng tác viên tiếng Pháp là gì?

"cộng tác viên" trong tiếng Pháp là collaborateur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.