TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cổ tay tiếng Pháp là gì?

"cổ tay" trong tiếng Pháp là poignet (danh từ).

poignet Danh từ · giống đực

/pwa.ɲɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ tay.

  • Porter un bracelet-montre au poignet đeo đồng hồ ở cổ tay
  • Poignets de chemise cổ tay áo sơ mi

Xem đầy đủ từ "poignet": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cổ tay tiếng Pháp là gì?

"cổ tay" trong tiếng Pháp là poignet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.