TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cổ tệ học tiếng Pháp là gì?

"cổ tệ học" trong tiếng Pháp là numismatique (tính từ).

numismatique Tính từ

/ny.mis.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về tiền tệ, tiền xu; thuộc về hóa tệ học; cổ tệ học.

Xem đầy đủ từ "numismatique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cổ tệ học tiếng Pháp là gì?

"cổ tệ học" trong tiếng Pháp là numismatique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.