TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cổ điển tiếng Pháp là gì?

"cổ điển" trong tiếng Pháp là classique (tính từ).

classique Tính từ

/kla.sik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ điển.

  • Ouvrage devenu classique tác phẩm trở thành cổ điển

Xem đầy đủ từ "classique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cổ điển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cổ điển tiếng Pháp là gì?

"cổ điển" trong tiếng Pháp là classique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.