TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cồng chiêng tiếng Pháp là gì?

"cồng chiêng" trong tiếng Pháp là gong (danh từ).

gong Danh từ · giống đực

/ɡɔ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái cồng, cái chiêng.

Xem đầy đủ từ "gong": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cồng chiêng tiếng Pháp là gì?

"cồng chiêng" trong tiếng Pháp là gong (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.