TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cốc biển tiếng Pháp là gì?

"cốc biển" trong tiếng Pháp là frégate (danh từ).

frégate Danh từ · giống cái

/fʁe.ɡat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chim cốc biển (bộ bồ nông).

Xem đầy đủ từ "frégate": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cốc biển tiếng Pháp là gì?

"cốc biển" trong tiếng Pháp là frégate (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.