TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cố gắng ra sức tiếng Pháp là gì?

"cố gắng ra sức" trong tiếng Pháp là tâcher (nội động từ).

tâcher Nội động từ

/ta.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cố gắng ra sức.

  • Tâchez de terminer ce travail hãy cố gắng hoàn thành việc này

Xem đầy đủ từ "tâcher": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cố gắng ra sức tiếng Pháp là gì?

"cố gắng ra sức" trong tiếng Pháp là tâcher (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.