TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cắt mẩu đầu tiếng Pháp là gì?

"cắt mẩu đầu" trong tiếng Pháp là entamer (ngoại động từ).

entamer Ngoại động từ

/ɑ̃.ta.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắt mẩu đầu.

  • Entamer un pain cắt đầu mẩu bánh mì

Xem đầy đủ từ "entamer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cắt mẩu đầu tiếng Pháp là gì?

"cắt mẩu đầu" trong tiếng Pháp là entamer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.