TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cắm mốc tiếng Pháp là gì?

"cắm mốc" trong tiếng Pháp là repérer (ngoại động từ).

repérer Ngoại động từ

/ʁə.pe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh dấu, cắm mốc.

  • Repérer un alignement cắm mốc một hàng

Xem đầy đủ từ "repérer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cắm mốc tiếng Pháp là gì?

"cắm mốc" trong tiếng Pháp là repérer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.