Cập nhật tiếng Pháp là gì?
"cập nhật" trong tiếng Pháp là actualiser (ngoại động từ).
actualiser Ngoại động từ
/ak.tɥa.li.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cập nhật.
- Actualiser un dictionnaire cập nhật một tự điển
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cập nhật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cập nhật tiếng Pháp là gì?
"cập nhật" trong tiếng Pháp là actualiser (ngoại động từ).