actualisation
actualisation nghĩa là sự hiện tại hóa, sự thời sự hóa.
Nghĩa của actualisation
Danh từ · giống cái
- Sự hiện tại hóa, sự thời sự hóa.
- Phương pháp chuyển tài sản, thu nhập sang giá trị thực tại.
- Triết học Sự thực tại hóa.
- L'actualisation des souvenirssự thực tại hóa các kỷ niệm
- Sự cập nhật.
- L'actualisation d'une encyclopédiesự cập nhật một bách khoa toàn thư
Dạng từ của actualisation
Đi với mạo từ: une actualisation · l'actualisation
| Số nhiều | actualisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ update; updating (action or process of updating)
Câu hỏi thường gặp
actualisation nghĩa là gì?
actualisation (danh từ) nghĩa là sự hiện tại hóa, sự thời sự hóa.
actualisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của actualisation (giọng Pháp chuẩn): /ak.tɥa.li.za.sjɔ̃/.
actualisation là giống đực hay giống cái?
actualisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).