TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

actualisation

danh từ giống cái (f)
/ak.tɥa.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

actualisation nghĩa là sự hiện tại hóa, sự thời sự hóa.

Nghĩa của actualisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự hiện tại hóa, sự thời sự hóa.
  2. Phương pháp chuyển tài sản, thu nhập sang giá trị thực tại.
  3. Triết học Sự thực tại hóa.
    • L'actualisation des souvenirssự thực tại hóa các kỷ niệm
  4. Sự cập nhật.
    • L'actualisation d'une encyclopédiesự cập nhật một bách khoa toàn thư

Dạng từ của actualisation

Đi với mạo từ: une actualisation · l'actualisation

Số nhiềuactualisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ update; updating (action or process of updating)

Câu hỏi thường gặp

actualisation nghĩa là gì?

actualisation (danh từ) nghĩa là sự hiện tại hóa, sự thời sự hóa.

actualisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của actualisation (giọng Pháp chuẩn): /ak.tɥa.li.za.sjɔ̃/.

actualisation là giống đực hay giống cái?

actualisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.