TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cẩm thạch tiếng Pháp là gì?

"cẩm thạch" trong tiếng Pháp là marbre (danh từ).

marbre Danh từ · giống đực

/maʁbʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đá hoa, cẩm thạch.

Xem đầy đủ từ "marbre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cẩm thạch tiếng Pháp là gì?

"cẩm thạch" trong tiếng Pháp là marbre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.