TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cầy túi tiếng Pháp là gì?

"cầy túi" trong tiếng Pháp là dasyure (danh từ).

dasyure Danh từ · giống đực

/da.zjyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chồn có túi.

Xem đầy đủ từ "dasyure": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cầy túi tiếng Pháp là gì?

"cầy túi" trong tiếng Pháp là dasyure (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.