Cầy tiếng Pháp là gì?
"cầy" trong tiếng Pháp là civette (danh từ).
civette Danh từ · giống cái
/si.vɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầy hương, chồn hương.
Câu hỏi thường gặp
Cầy tiếng Pháp là gì?
"cầy" trong tiếng Pháp là civette (danh từ).
"cầy" trong tiếng Pháp là civette (danh từ).
/si.vɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầy hương, chồn hương.
"cầy" trong tiếng Pháp là civette (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.