TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cấu hình tiếng Pháp là gì?

"cấu hình" trong tiếng Pháp là configuration (danh từ).

configuration Danh từ · giống cái

/kɔ̃.fi.ɡy.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấu hình.

  • Le fichier de configuration de votre serveur de bases de données se trouve dans ce répertoire. Tệp cấu hình cho máy chủ cơ sở dữ liệu của bạn nằm trong thư mục này.

Xem đầy đủ từ "configuration": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cấu hình tiếng Pháp là gì?

"cấu hình" trong tiếng Pháp là configuration (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.