TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

configuration

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.fi.ɡy.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

configuration nghĩa là hình thể, hình dáng, cấu hình.

Nghĩa của configuration

Danh từ · giống cái

  1. Hình thể, hình dáng.
    • Configuration du payshình thể của xứ sở
  2. Tin học Cấu hình.

Dạng từ của configuration

Đi với mạo từ: une configuration · la configuration

Số nhiềuconfigurations

Câu ví dụ với configuration

  • Le fichier de configuration de votre serveur de bases de données se trouve dans ce répertoire. Tệp cấu hình cho máy chủ cơ sở dữ liệu của bạn nằm trong thư mục này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1270316

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ configuration

Câu hỏi thường gặp

configuration nghĩa là gì?

configuration (danh từ) nghĩa là hình thể, hình dáng, cấu hình.

configuration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của configuration (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fi.ɡy.ʁa.sjɔ̃/.

configuration là giống đực hay giống cái?

configuration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.