TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cấp phí tiếng Pháp là gì?

"cấp phí" trong tiếng Pháp là prestation (danh từ).

prestation Danh từ · giống cái

/pʁɛs.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấp phí, trợ cấp.

  • Prestation de vieillesse cấp phí dưỡng lão

Xem đầy đủ từ "prestation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cấp phí tiếng Pháp là gì?

"cấp phí" trong tiếng Pháp là prestation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.