TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cấp phép tiếng Pháp là gì?

"cấp phép" trong tiếng Pháp là permettre (ngoại động từ).

permettre Ngoại động từ

/pɛʁ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho phép.

  • Si les circonstances le permettent nếu hoàn cảnh cho phép
  • Permettre le café à un malade cho bệnh nhân được phép dùng cà phê

Xem đầy đủ từ "permettre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cấp phép tiếng Pháp là gì?

"cấp phép" trong tiếng Pháp là permettre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.